khí nhạc

Học thuật
Thân thiện
khí nhạc

Dàn nhạc biểu diễn một bản khí nhạc trong phòng hòa nhạc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Âm nhạc thể hiện bằng nhạc cụ: "Khí nhạc" loại hình âm nhạc được tạo ra biểu diễn hoàn toàn thông qua các nhạc cụ, không phần trình bày bằng giọng hát của con người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Buổi hòa nhạc tối nay chủ yếu trình diễn các tác phẩm khí nhạc cổ điển. (Buổi hòa nhạc tối nay chủ yếu trình diễn các tác phẩm âm nhạc cổ điển bằng nhạc cụ.)
    • Anh ấy sáng tác cả thanh nhạc lẫn khí nhạc. (Anh ấy sáng tác cả âm nhạc lời hát lẫn âm nhạc bằng nhạc cụ.)
    • Phần khí nhạc trong bản giao hưởng đó rất phức tạp đòi hỏi kỹ thuật cao. (Phần âm nhạc dành cho nhạc cụ trong bản giao hưởng đó rất phức tạp đòi hỏi kỹ thuật cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Khí nhạc" thường được đối lập với "thanh nhạc" (âm nhạc sử dụng giọng hát con người làm phương tiện biểu đạt chính). Cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, phê bình âm nhạc hoặc khi mô tả thể loại tác phẩm.
    • Tác phẩm này thuộc thể loại khí nhạc, được viết riêng cho dàn nhạc giao hưởng. (Tác phẩm này thuộc thể loại âm nhạc dành cho nhạc cụ, được viết riêng cho dàn nhạc giao hưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhạc khí (danh từ): Từ đồng nghĩa, cũng dùng để chỉ nhạc cụ nói chung. Đôi khi được dùng thay thế cho "khí nhạc" trong một số ngữ cảnh.
    • Ông chuyên gia nghiên cứu về nhạc khí dân tộc. (Ông chuyên gia nghiên cứu về nhạc cụ dân tộc.)
  • Nhạc không lời (danh từ): Một cách gọi thông dụng hơn, dễ hiểu hơn để chỉ âm nhạc chỉ giai điệu từ nhạc cụ, không lời hát. Tuy nhiên, đây không phải thuật ngữ chuyên môn chính xác như "khí nhạc".
    • Tôi thích nghe nhạc không lời khi làm việc. (Tôi thích nghe âm nhạc không lời hát khi làm việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Âm nhạc thuần túy nhạc cụ: Cụm từ mô tả nghĩa tương đương.
  • Nhạc đàn: Cách gọi dân gian, thường dùng trong đời sống.
Từ trái nghĩa
  • Thanh nhạc (danh từ): Âm nhạc sử dụng giọng hát làm phương tiện biểu đạt chính.
    • ấy theo học chuyên ngành thanh nhạc tại nhạc viện. ( ấy theo học chuyên ngành âm nhạc thanh nhạc tại nhạc viện.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "khí nhạc". Tuy nhiên, trong lĩnh vực âm nhạc, người ta thường nói "tài khí" (tài năng biểu diễn nhạc cụ) để chỉ người chơi nhạc cụ giỏi, mặc dù đây một từ khác.
    • Nhạc công ấy tài khí rất đáng nể. (Nhạc công ấy tài năng chơi nhạc cụ rất đáng nể.)
khí nhạc

Dàn nhạc biểu diễn một bản khí nhạc trong phòng hòa nhạc.

  1. Âm nhạc thể hiện bằng nhạc cụ.